prima facie

/ˌpraɪməˈfeɪʃə/
Trạng từ
  1. (luật) Thoạt nhìn; trên mặt của nó.
    (law) At first sight; on the face of it.
Tính từ
  1. (luật) Rõ ràng là đúng; không cần bằng chứng trừ khi có bằng chứng ngược lại.
    (law) Apparently correct; not needing proof unless evidence to the contrary is shown.
🎬 Nghe “prima facie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish